Casper Network (CSPR): So sánh Phần thưởng Staking, Thị trường và Thông tin
Tăng lợi nhuận của bạn với Casper Network (CSPR): So sánh những phần thưởng staking tốt nhất và tìm hiểu thêm về đồng tiền điện tử yêu thích của bạn và cách kiếm thu nhập thụ động bằng cách giữ token của bạn.
Tiết lộ: Trang web này có thể chứa các liên kết liên kết đến các dịch vụ hoặc sản phẩm. Chúng tôi có thể nhận được hoa hồng cho các giao dịch hoặc mua hàng được thực hiện thông qua các liên kết này. Tuy nhiên, điều này không ảnh hưởng đến đánh giá và so sánh của chúng tôi. Cam kết của chúng tôi là duy trì sự công bằng và cân bằng để hỗ trợ bạn đưa ra lựa chọn tốt nhất có thể.
Casper Network (CSPR) là gì?
Mạng Casper là chuỗi khối bằng chứng cổ phần trực tiếp đầu tiên được xây dựng dựa trên thông số kỹ thuật của Casper CBC. Casper được thiết kế để thúc đẩy doanh nghiệp và nhà phát triển áp dụng công nghệ chuỗi khối ngày nay và phát triển để đáp ứng nhu cầu của người dùng trong tương lai.
Kiếm phần thưởng đặt cược cao với Casper Network (CSPR) ở đâu?
Chúng tôi đã quét rộng rãi các giao thức DeFi và trao đổi 39 để xác định các cơ hội đặt cược sinh lợi nhất cho CSPR. Nếu bạn đang băn khoăn không biết nên đặt cọc mã thông báo CSPR của mình ở đâu để có được lợi nhuận, tiền lãi và lợi ích tối đa, thì không cần tìm đâu xa! Khám phá các tùy chọn, lợi ích và chiến lược nền tảng đặt cược khác nhau có sẵn. Dưới đây là các ưu đãi có Tỷ suất phần trăm hàng năm (APY) cao nhất, đảm bảo phần thưởng tối ưu cho khoản đầu tư của bạn và tối đa hóa thu nhập lãi của bạn.
Nền tảng | Kiểu | Thời gian (Ngày) | APR tổng ước tính |
| | | APR tổng ước tính: 2.50 % |
| | | APR tổng ước tính: 2.50 % |
| | | APR tổng ước tính: 1.50 % |
| | Thời gian (Ngày): Linh hoạt | APR tổng ước tính: 1.00 % |
| | Thời gian (Ngày): Linh hoạt | APR tổng ước tính: 1.00 % |
Mua Casper Network (CSPR) ở đâu?
Casper Network (CSPR) được giao dịch trên các sàn giao dịch tiền điện tử 13. Dưới đây là các thị trường 10 hàng đầu với khối lượng cao nhất cho các cơ hội đầu tư và giao dịch liền mạch.
Nền tảng | Giá cuối cùng (USD) | Khối lượng (USD) |
| Giá cuối cùng (USD): $0.0361 | Khối lượng (USD): $2,595,405 |
| Giá cuối cùng (USD): $0.0362 | Khối lượng (USD): $2,537,320 |
| Giá cuối cùng (USD): $0.0361 | Khối lượng (USD): $1,158,405 |
| Giá cuối cùng (USD): $0.0361 | Khối lượng (USD): $661,279 |
| Giá cuối cùng (USD): $0.0363 | Khối lượng (USD): $378,068 |
| Giá cuối cùng (USD): $0.0363 | Khối lượng (USD): $192,689 |
| Giá cuối cùng (USD): $0.0360 | Khối lượng (USD): $146,901 |
| Giá cuối cùng (USD): $0.0362 | Khối lượng (USD): $118,295 |
| Giá cuối cùng (USD): $0.0361 | Khối lượng (USD): $103,377 |
| Giá cuối cùng (USD): $0.0366 | Khối lượng (USD): $68,180 |
| Giá cuối cùng (USD): $0.0362 | Khối lượng (USD): $32,020 |
| Giá cuối cùng (USD): $0.0362 | Khối lượng (USD): $21,375 |
| Giá cuối cùng (USD): $0.0363 | Khối lượng (USD): $15,989 |